Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
束
たば
ねる
たばねる
verb
N1
Nghĩa
Bó lại
(EN) to tie up in a bundle (e.g. straw, hair, bills, letters); to bundle; to sheathe
Ôn chủ đề này
←
立て替える
(Trả trước hộ)
多忙
(đa bận) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý