Kaku Coach

チームワーク

nounN1

Nghĩa

làm việc nhóm

(EN) teamwork

Ví dụ

野や球きゅうの最もすばらしいところはチームワークだ。

Điểm tuyệt vời nhất của bóng đá là sự phối hợp đồng đội.

Ôn chủ đề này