Kaku Coach

陳ちん列れつ

ちんれつ

verbN1

Nghĩa

trần liệt

(EN) exhibition; display; putting on show

Ví dụ

陳ちん列れつ物ものに手てを触ふれるな。

Không được chạm vào các vật trưng bày.

Ôn chủ đề này