Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
着
ちゃっ
工
こう
ちゃっこう
verb
N1
Nghĩa
khởi công
(EN) starting (construction) work
Ví dụ
そのビルの
建
けん
設
せつ
は
来
らい
年
ねん
着
ちゃっ
工
こう
されます。
Việc xây dựng tòa nhà đó sẽ khởi công vào năm sau.
Ôn chủ đề này
←
着席
(vào chỗ ngồi)
陳列
(trần liệt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý