Kaku Coach

着ちゃっ工こう

ちゃっこう

verbN1

Nghĩa

khởi công

(EN) starting (construction) work

Ví dụ

そのビルの建けん設せつは来らい年ねん着ちゃっ工こうされます。

Việc xây dựng tòa nhà đó sẽ khởi công vào năm sau.

Ôn chủ đề này