Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
着
ちゃく
席
せき
ちゃくせき
verb
N1
Nghĩa
vào chỗ ngồi
(EN) taking a seat; sitting down (in one's seat)
Ví dụ
どうぞご
着
ちゃく
席
せき
ください、みなさん。
Xin mời mọi người ngồi vào chỗ.
Ôn chủ đề này
←
着手
(bắt tay vào)
着工
(khởi công) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý