Kaku Coach

着ちゃく手しゅ

ちゃくしゅ

verbN1

Nghĩa

bắt tay vào

(EN) starting work (on); setting to work (on); setting about (doing)

Ví dụ

政せい府ふは税ぜい制せい改かい革かくに着ちゃく手しゅした。

Chính phủ đã tiến hành cải cách thuế.

Ôn chủ đề này