Chữ 陳 trần · bày ra, trình bày
Kanji N1 · 11 nét · bộ 阜 (đồi) · On チン · Kun ひ(ねる)
Luyện viết chữ 陳
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 陳
Cách đọc
- Âm On
- チン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひ(ねる)(đứng một mình)
Nghĩa
bày ra, trình bày
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
陳列
ちんれつ — trần liệt
Câu ví dụ
陳列物に手を触れるな。
Không được chạm vào các vật trưng bày.
