Kaku Coach

指し令れい

しれい

verbN1

Nghĩa

chỉ thị

(EN) order; directive; instructions

Ví dụ

戦せん勝しょう国くには敗はい戦せん国こくに講こう和わ条じょう件けんを指し令れいした。

Các nước thắng trận đã ra chỉ thị về điều kiện hòa bình cho nước bại trận.

Ôn chủ đề này