Kaku Coach

報ほう酬しゅう

ほうしゅう

nounN1

Nghĩa

thù lao

(EN) remuneration; recompense; reward

Ví dụ

これは過か分ぶんの報ほう酬しゅうだ。

Đây là khoản thù lao quá hậu hĩnh.

Ôn chủ đề này