Kaku Coach

保ほ管かん

ほかん

verbN1

Nghĩa

bảo quản

(EN) charge; custody; safekeeping

Ví dụ

貴き重ちょう品ひんは銀ぎん行こうに保ほ管かんしてある。

Đồ quý giá được gửi bảo quản ở ngân hàng.

Ôn chủ đề này