Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
保
ほ
管
かん
ほかん
verb
N1
Nghĩa
bảo quản
(EN) charge; custody; safekeeping
Ví dụ
貴
き
重
ちょう
品
ひん
は
銀
ぎん
行
こう
に
保
ほ
管
かん
してある。
Đồ quý giá được gửi bảo quản ở ngân hàng.
Ôn chủ đề này
←
報酬
(thù lao)
ポジション
(vị trí) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý