Kaku Coach

補ほ助じょ

ほじょ

verbN1

Nghĩa

Hỗ trợ

(EN) assistance; support; help

Ví dụ

その飛ひ行こう機きは補ほ助じょロケットを使つかって離り陸りくした。

Chiếc máy bay đó đã cất cánh bằng tên lửa hỗ trợ.

Ôn chủ đề này