Kaku Coach

回かい覧らん

かいらん

verbN1

Nghĩa

chuyền tay

(EN) circulation (esp. of documents); sending round

Ví dụ

彼かれはその手て紙がみを全ぜん員いんに回かい覧らんした。

Anh ấy đã đưa bức thư đó cho tất cả mọi người chuyền tay nhau đọc.

Ôn chủ đề này