Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
箇
か
条
じょう
書
がき
かじょうがき
noun
N1
Nghĩa
liệt kê
(EN) itemized form; itemised form; itemization
Ôn chủ đề này
←
回覧
(chuyền tay)
構える
(lập, chuẩn bị) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý