Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
受
う
け
付
つ
ける
うけつける
verb
N1
Nghĩa
tiếp nhận, thụ lý
(EN) to accept; to receive (an application); to take up
Ôn chủ đề này
←
印鑑
(ấn giám, con dấu)
受持ち
(phụ trách, đảm nhiệm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý