Kaku Coach

打うち込こむ

うちこむ

verbN1

Nghĩa

đóng vào, cắm vào

(EN) to drive in (a nail, stake, etc.); to hammer in

Ví dụ

基き礎そに杭くいを打ち込むのを忘れわすれて、空くう中ちゅうに楼ろう閣かくを建たてるとは、あなたも愚かおろかな人ひとだ。

Quên đóng cọc vào móng rồi xây lâu đài trên không, đúng là bạn thật ngốc nghếch.

Ôn chủ đề này