Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
打
う
ち
切
き
る
うちきる
verb
N1
Nghĩa
chấm dứt, đình chỉ
(EN) to stop; to abort; to discontinue
Ôn chủ đề này
←
受持ち
(phụ trách, đảm nhiệm)
打ち込む
(đóng vào, cắm vào) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý