Kaku Coach

部ぶ門もん

ぶもん

na-adjectiveN1

Nghĩa

bộ phận, ngành, lĩnh vực

(EN) division (of a larger group); branch; field

Ví dụ

代だい数すうは数すう学がくの1部ぶ門もんです。

Đại số là một phân môn của toán học.

Ôn chủ đề này