Kaku Coach

文ぶん書しょ

ぶんしょ

nounN1

Nghĩa

văn thư

(EN) document; writing; letter

Ví dụ

途と中ちゅうで文書を強ごう奪だつされた。

Tài liệu đã bị cướp giữa đường.

Ôn chủ đề này