Kaku Coach

奮ふん闘とう

ふんとう

verbN1

Nghĩa

phấn đấu

(EN) strenuous effort; hard struggle; working hard

Ví dụ

暮らしのために奮ふん闘とうしている。

Đang phấn đấu vì cuộc sống mưu sinh.

Ôn chủ đề này