Chữ 奮 phấn · phấn chấn, hăng hái
Kanji N1 · 16 nét · bộ 大 (lớn) · On フン · Kun ふる(う)
Luyện viết chữ 奮
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 奮
Cách đọc
- Âm On
- フン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふる(う)(đứng một mình)
Nghĩa
phấn chấn, hăng hái
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
興奮
こうふん — hưng phấn
奮闘
ふんとう — phấn đấu
Câu ví dụ
彼は大変興奮した。
Anh ấy đã rất hưng phấn.
暮らしのために奮闘している。
Đang phấn đấu vì cuộc sống mưu sinh.
