Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
出
で
直
なお
し
でなおし
verb
N1
Nghĩa
làm lại từ đầu
(EN) starting from scratch; making a fresh start; redoing
Ôn chủ đề này
←
手数
(phiền phức)
手配
(sắp xếp, chuẩn bị) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý