Kaku Coach

経けい歴れき

けいれき

nounN1

Nghĩa

lý lịch

(EN) personal history; background; career

Ví dụ

彼かれはビジネスの経けい歴れきがある。

Anh ấy có kinh nghiệm kinh doanh.

Ôn chủ đề này