Kaku Coach

登とう録ろく

とうろく

verbN1

Nghĩa

đăng ký

(EN) registration; accession; register

Ví dụ

会かい員いんの名な前まえをいつ登とう録ろくしたのか。

Bạn đã đăng ký tên hội viên khi nào thế?

Ôn chủ đề này