Kaku Coach

部ぶ下か

ぶか

nounN1

Nghĩa

cấp dưới

(EN) subordinate person

Ví dụ

彼かれは私わたしの部ぶ下かだ。

Anh ấy là cấp dưới của tôi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này