施設
しせつ
verbN1
Nghĩa
cơ sở thiết bị
(EN) facility; facilities; institution
Ví dụ
我々は鉄道施設の契約をした。
Chúng tôi đã ký hợp đồng về các cơ sở đường sắt.
しせつ
cơ sở thiết bị
(EN) facility; facilities; institution
Chúng tôi đã ký hợp đồng về các cơ sở đường sắt.