Kaku Coach

操あやつる

あやつる

verbN1

Nghĩa

điều khiển, thao túng

(EN) to operate (e.g. a machine); to handle; to manage

Ví dụ

私わたしは、数すう字じを操あやつるのがへたです。

Tôi kém việc tính toán các con số.

Ôn chủ đề này