Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
出
しゅっ
世
せ
しゅっせ
verb
N1
Nghĩa
sự thành đạt
(EN) success in life; getting ahead; successful career
Ví dụ
彼
かれ
は
非
ひ
常
じょう
に
出
しゅっ
世
せ
した。
Anh ấy đã thành đạt lớn.
Ôn chủ đề này
←
操る
(điều khiển, thao túng)
主導
(chủ đạo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý