Kaku Coach

出しゅっ世せ

しゅっせ

verbN1

Nghĩa

sự thành đạt

(EN) success in life; getting ahead; successful career

Ví dụ

彼かれは非ひ常じょうに出しゅっ世せした。

Anh ấy đã thành đạt lớn.

Ôn chủ đề này