Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
守
しゅ
備
び
しゅび
verb
N1
Nghĩa
Thủ bị
(EN) defense; defence
Ví dụ
私達のチームは
守
しゅ
備
び
が良い。
Đội của chúng tôi có hàng thủ bị tốt.
Ôn chủ đề này
←
主任
(Chủ nhiệm)
照合
(sự chiếu hợp, đối chiếu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý