主任
しゅにん
nounN1
Nghĩa
Chủ nhiệm
(EN) person in charge; senior staff; manager
Ví dụ
彼女は主任に休暇を申し出た。
Cô ấy xin nghỉ phép với chủ nhiệm.
Mẫu câu liên quan
- 〜まま(に)— Cứ để nguyên như vậy ~ / theo như ~
主任は部下を意のままに支配している。
しゅにん
Chủ nhiệm
(EN) person in charge; senior staff; manager
Cô ấy xin nghỉ phép với chủ nhiệm.
主任は部下を意のままに支配している。