Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
辞
じ
職
しょく
じしょく
verb
N1
Nghĩa
từ chức
(EN) resignation
Ví dụ
彼
かれ
は
辞
じ
職
しょく
した。
Ông ấy đã từ chức.
Mẫu câu liên quan
〜を余儀なくされる
— Buộc phải ~ (do hoàn cảnh khách quan)
首相は内閣からの辞職を余儀なくされた。
Ôn chủ đề này
←
視察
(thị sát)
施設
(cơ sở thiết bị) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý