Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
交
こう
付
ふ
こうふ
verb
N1
Nghĩa
Cấp phát
(EN) delivery; issuance; handing over
Ví dụ
奨学金が
交
こう
付
ふ
された。
Học bổng đã được cấp phát.
Ôn chủ đề này
←
公認
(Công nhận)
公募
(Tuyển dụng công khai) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý