Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
配
はい
布
ふ
はいふ
verb
N1
Nghĩa
phát, phân phát
(EN) distribution
Ví dụ
先
せん
生
せい
はチラシを
配
はい
布
ふ
した。
Giáo viên đã phát tờ rơi.
Ôn chủ đề này
←
配置
(bố trí, sắp đặt)
印鑑
(ấn giám, con dấu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý