Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
ファイル
verb
N1
Nghĩa
tập hồ sơ
(EN) file (for holding papers)
Ví dụ
ファイルを3つ
添
てん
付
ぷ
します。
Tôi đính kèm ba tập hồ sơ.
Ôn chủ đề này
←
出社
(xuất xã, đến công ty làm việc)
封
(niêm phong) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý