Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
仕
し
上
あげ
しあげ
noun
N1
Nghĩa
sự hoàn thiện
(EN) finish; finishing; finishing touches
Ôn chủ đề này
←
仕上がり
(sự hoàn thiện)
仕上げる
(hoàn thành) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý