Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
手
て
順
じゅん
てじゅん
noun
N1
Nghĩa
trình tự
(EN) process; procedure; sequence
Ví dụ
弁
べん
護
ご
士
し
は
行
こう
動
どう
の
手
て
順
じゅん
を
決
けっ
定
てい
した。
Luật sư đã quyết định trình tự hành động.
Ôn chủ đề này
←
手際
(tài nghệ)
手数
(phiền phức) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý