Kaku Coach

マスク

nounN2

Nghĩa

khẩu trang

(EN) (face) mask

Ví dụ

医い師しは鼻はなと口くちに白のマスクをしていた。

Bác sĩ đeo khẩu trang màu trắng che mũi và miệng.

Ôn chủ đề này