Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
マスク
noun
N2
Nghĩa
khẩu trang
(EN) (face) mask
Ví dụ
医
い
師
し
は
鼻
はな
と
口
くち
に白のマスクをしていた。
Bác sĩ đeo khẩu trang màu trắng che mũi và miệng.
Ôn chủ đề này
←
へそ
(rốn)
まぶた
(mí mắt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý