🩺 Cơ thể & sức khoẻ — 40 từ
体と健康 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- 消毒しょうどくtiêu độc
- 小便しょうべんtiểu tiện
- 白髪しらがtóc bạc
- しわしわnếp nhăn
- 心身しんしんtâm thân
- 頭脳ずのうđầu não, trí tuệ
- 洗面せんめんrửa mặt
- 体操たいそうthể dục
- 活力かつりょくHoạt lực, sức sống
- 剃刀かみそりdao cạo râu
- くしゃみくしゃみhắt hơi
- 薬指くすりゆびngón áp út
- くたびれるくたびれるmệt mỏi
- 血圧けつあつhuyết áp
- 小指こゆびngón út
- 匙さじthìa
- しっぽしっぽđuôi
- しびれるしびれるtê
- しゃっくりしゃっくりnấc cụt
- 青白いあおじろいtái nhợt
- あくびあくびngáp
- 飢えるうえるđói khát, khao khát
- 中指なかゆびngón giữa
- 撫でるなでるvuốt ve
- 匂うにおうcó mùi thơm
- 吐き気はきけbuồn nôn
- パンツパンツquần lót
- ビタミンビタミンvitamin
- 人差指ひとさしゆびngón trỏ
- 皮膚ひふda
- 美容びようmỹ dung
- ~病~びょうbệnh
- へそへそrốn
- マスクマスクkhẩu trang
- まぶたまぶたmí mắt
- めまいめまいchóng mặt
- 軟らかいやわらかいmềm
- 養分ようぶんdưỡng chất
- つまずくつまずくVấp ngã
- 伝染でんせんtruyền nhiễm
40/40 từ · chủ đề Cơ thể & sức khoẻ
