Kaku Coach

頭ず脳のう

ずのう

nounN2

Nghĩa

đầu não, trí tuệ

(EN) head; brains

Ví dụ

彼のかれ頭ず脳のうの働はたらきは活かっ発ぱつだった。

Hoạt động trí tuệ của anh ấy rất linh hoạt.

Ôn chủ đề này