Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
体
たい
操
そう
たいそう
verb
N2
Nghĩa
thể dục
(EN) gymnastics; physical exercises
Ví dụ
彼
かれ
は
体
たい
操
そう
が
得
とく
意
い
だ。
Anh ấy giỏi thể dục.
Ôn chủ đề này
←
洗面
(rửa mặt)
活力
(Hoạt lực, sức sống) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý