Kaku Coach

美び容よう

びよう

nounN2

Nghĩa

mỹ dung

(EN) beauty; good figure; (beautiful) appearance

Ví dụ

間かん食しょくは美び容ように悪わるい。

Ăn vặt không tốt cho sắc đẹp.

Ôn chủ đề này