Kaku Coach

パンツ

nounN2

Nghĩa

quần lót

(EN) underpants; pants; briefs

Ví dụ

おい、いい加か減げんパンツネタはやめとけよな、読どく者しゃが退ひく、ドンビキ。

Này, bớt mấy câu chuyện về quần lót đi, độc giả người ta phát hoảng đấy.

Ôn chủ đề này