Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
ビタミン
noun
N2
Nghĩa
vitamin
(EN) vitamin
Ví dụ
彼
の
かれ
食
しょく
事
じ
にはビタミンが欠
け
かけ
ている。
Bữa ăn của anh ấy thiếu vitamin.
Ôn chủ đề này
←
パンツ
(quần lót)
人差指
(ngón trỏ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý