Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
あくび
verb
N2
Nghĩa
ngáp
(EN) yawn; yawning
Mẫu câu liên quan
〜たび(に)
— Mỗi khi ~ (lại)
彼を見るたびに彼はあくびをしていた。
Ôn chủ đề này
←
青白い
(tái nhợt)
飢える
(đói khát, khao khát) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý