Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
中
なか
指
ゆび
なかゆび
noun
N2
Nghĩa
ngón giữa
(EN) middle finger; long finger; second finger
Ôn chủ đề này
←
飢える
(đói khát, khao khát)
撫でる
(vuốt ve) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý