Kaku Coach

青あお白じろい

あおじろい

i-adjectiveN2

Nghĩa

tái nhợt

(EN) pale; pallid

Ví dụ

病気ですか。顔かおが青あお白じろいよ。

Bạn bị ốm à? Sắc mặt tái nhợt thế.

Ôn chủ đề này