Kaku Coach

蓄たくわえる

たくわえる

verbN2

Nghĩa

tích trữ

(EN) to store; to save up; to stock up on

Ví dụ

万一に備えまんいちにそなえてお金かねをたくわえる。

Tiết kiệm tiền phòng khi bất trắc.

Ôn chủ đề này