Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
蓄
たくわ
える
たくわえる
verb
N2
Nghĩa
tích trữ
(EN) to store; to save up; to stock up on
Ví dụ
万一に備
え
まんいちにそなえ
てお
金
かね
をたくわえる。
Tiết kiệm tiền phòng khi bất trắc.
Ôn chủ đề này
←
そうっと
(nhẹ nhàng, êm ái)
怠る
(Sao nhãng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý