🏃 Hành động hằng ngày — 125 từ
毎日の動作 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- ずらすずらすdịch chuyển, lùi lại
- ずらりずらりxếp thành hàng
- 背負うせおうcõng, vác
- せっせとせっせとchăm chỉ, siêng năng
- 栓せんnút chai
- 先々月せんせんげつtháng kia
- 先々週せんせんしゅうtuần kia
- 先頭せんとうdẫn đầu
- 雑巾ぞうきんgiẻ lau
- そうっとそうっとnhẹ nhàng, êm ái
- 蓄えるたくわえるtích trữ
- 怠るおこたるSao nhãng
- お出掛けおでかけĐi ra ngoài
- おやつおやつbánh kẹo ăn vặt
- 貸し出しかしだしcho mượn
- かじるかじるgặm
- 被せるかぶせるchụp lên, phủ lên
- 釜かまcái lò, cái vạc
- 紙屑かみくずgiấy vụn
- 乾杯かんぱいcạn ly
- 着替えきがえquần áo thay
- 刻むきざむbăm
- 起床きしょうthức dậy
- 斬るきるchém
- 気を付けるきをつけるcẩn thận
- クリーニングクリーニングgiặt là
- くるむくるむbọc, gói
- 毛糸けいとlen sợi
- 下車げしゃxuống xe
- 焦がすこがすLàm cháy, làm khét
- 焦げるこげるBị cháy, bị khét
- 腰掛けるこしかけるNgồi xuống
- こしらえるこしらえるTạo ra, làm ra
- 擦るこするCọ xát, chà
- ごちそうさまごちそうさまcảm ơn vì bữa ăn
- 御覧ごらんxem nào
- 転がすころがすlăn
- 転がるころがるlăn
- 捜すさがすtìm kiếm
- 一昨昨日さきおとといhôm kia
- 探るさぐるdò dẫm
- 早速さっそくngay lập tức
- 明明後日しあさってngày kia
- 持参じさんmang theo
- 縛るしばるbuộc
- 絞るしぼるvắt
- しゃがむしゃがむngồi xổm
- しゃぶるしゃぶるmút
- じゃんけんじゃんけんoẳn tù tì
- 冷凍れいとうđông lạnh
- 扇ぐあおぐquạt
- 朝寝坊あさねぼうngủ nướng
- あぶるあぶるhơ lửa
- 編むあむđan
- 改めてあらためてlại
- 慌ただしいあわただしいbận rộn, vội vã
- いきなりいきなりđột ngột, thình lình
- 一昨年いっさくねんnăm kia
- 一斉いっせいđồng loạt
- 煎るいるsao, rang
- 薄めるうすめるlàm loãng, pha loãng
- 裏返すうらがえすlật ngửa
- うろうろうろうろđi vòng quanh
- 追いかけるおいかけるđuổi theo
- 追い越すおいこすvượt qua
- 往復おうふくkhứ hồi, đi về
- 動作どうさđộng tác
- 通り掛かるとおりかかるtình cờ đi qua
- 退けるどけるdọn ra
- 飛び込むとびこむnhảy vào
- 留まるとまるdừng lại
- 倣うならうmô phỏng
- 日用品にちようひんnhu yếu phẩm
- 日課にっかthói quen hằng ngày
- 縫うぬうmay vá
- 寝間着ねまきđồ ngủ
- 寝巻ねまきđồ ngủ
- 狙うねらうnhắm vào
- 這うはうbò
- 剥すはがすbóc ra
- 挟まるはさまるbị kẹp
- 挟むはさむkẹp
- はめるはめるđeo
- 引き返すひきかえすquay lại, quay về
- 引っ繰り返すひっくりかえすlật ngược
- 引っ繰り返るひっくりかえるbị lật úp
- 引っ込むひっこむco lại, rút lui
- 捻るひねるvặn, xoắn
- 塞ぐふさぐbịt
- 蓋ふたNắp
- フライパンフライパンChảo rán
- ぶらさげるぶらさげるTreo
- ブラシブラシBàn chải
- 振り向くふりむくngoảnh lại
- ブローチブローチcài áo
- 平日へいじつngày thường
- 放るほうるném, vứt bỏ, mặc kệ
- 干すほすphơi, làm khô
- 解くほどくcởi, tháo, giải
- 掘るほるđào, khoét
- 曲げるまげるuốn cong
- またぐまたぐbước qua
- 見上げるみあげるngước lên
- 見詰めるみつめるnhìn chằm chằm
- 目覚しめざましđồng hồ báo thức
- 潜るもぐるlặn
- もたれるもたれるdựa vào
- 揉むもむbóp
- 盛るもるmúc đầy
- やっつけるやっつけるđánh bại
- 破くやぶくxé rách
- よこすよこすgửi đến
- 呼び出すよびだすgọi ra
- 近付けるちかづけるĐưa lại gần, cho đến gần
- 近寄るちかよるTiếp cận, đến gần
- 散らかすちらかすlàm bừa bộn
- 散らかるちらかるbừa bộn
- 塵紙ちりがみgiấy vệ sinh
- 突き当たるつきあたるĐâm vào
- 突っ込むつっこむXía vào
- 潰すつぶすLàm bẹp
- 詰まるつまるBị tắc
- 吊るつるtreo
- 吊すつるすtreo lên
- 手拭いてぬぐいkhăn tay
125/125 từ · chủ đề Hành động hằng ngày
