Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
盛
も
る
もる
verb
N2
Nghĩa
múc đầy
(EN) to serve (in a bowl, on a plate, etc.); to dish out; to dish up
Ôn chủ đề này
←
揉む
(bóp)
やっつける
(đánh bại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý