Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
紙
かみ
屑
くず
かみくず
noun
N2
Nghĩa
giấy vụn
(EN) wastepaper; scrap of paper; paper scraps
Ôn chủ đề này
←
釜
(cái lò, cái vạc)
乾杯
(cạn ly) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý