這う
はう
verbN2
Nghĩa
bò
(EN) to crawl; to creep; to go on all fours
Ví dụ
我々は山道をまるでアリが這うように進んだ。
Chúng tôi tiến bước trên đường núi trông giống như kiến bò vậy.
Mẫu câu liên quan
- 〜やすいです— Dễ ~
この車はうんてんしやすいです。
- 〜が じょうずです— Giỏi ~
ともだちはうたがじょうずです。
はう
bò
(EN) to crawl; to creep; to go on all fours
Chúng tôi tiến bước trên đường núi trông giống như kiến bò vậy.
この車はうんてんしやすいです。
ともだちはうたがじょうずです。